thermionic current
Định nghĩa
Danh từ: Dòng điện phát xạ nhiệt (thermionic current) là dòng điện được tạo ra giữa hai điện cực do các electron được phát ra từ một điện cực (thường là catốt) khi nó bị đốt nóng, hiện tượng này gọi là phát xạ nhiệt điện tử.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng điện phát xạ nhiệt trong một ống chân không là thiết yếu cho hoạt động của nó.)
- (Tăng nhiệt độ của catốt sẽ làm tăng dòng điện phát xạ nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Thermionic current density: mật độ dòng điện phát xạ nhiệt, được đo bằng ampe trên mét vuông (A/m²), phụ thuộc vào nhiệt độ và vật liệu catốt.
- The thermionic current density follows the Richardson-Dushman equation. (Mật độ dòng điện phát xạ nhiệt tuân theo phương trình Richardson-Dushman.)
Saturation thermionic current: dòng điện phát xạ nhiệt bão hòa, đạt được khi tất cả các electron phát ra đều được thu thập bởi anốt mà không bị cản trở.
- At high voltages, the thermionic current reaches saturation. (Ở điện áp cao, dòng điện phát xạ nhiệt đạt đến trạng thái bão hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermionic emission (danh từ): sự phát xạ nhiệt điện tử, là hiện tượng cơ bản tạo ra dòng điện phát xạ nhiệt.
- Thermionic emission is used in cathode ray tubes. (Sự phát xạ nhiệt điện tử được dùng trong các ống tia âm cực.)
- Thermionic tube (danh từ): ống phát xạ nhiệt, một linh kiện điện tử hoạt động dựa trên dòng điện phát xạ nhiệt.
- A thermionic tube can amplify signals. (Một ống phát xạ nhiệt có thể khuếch đại tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Dòng điện phát xạ: cách gọi tắt trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Dòng điện catốt nóng: thuật ngữ mô tả dòng điện từ catốt bị đốt nóng.
Các cụm từ liên quan
- To measure thermionic current: đo dòng điện phát xạ nhiệt.
- Engineers measure thermionic current to test vacuum tubes. (Các kỹ sư đo dòng điện phát xạ nhiệt để kiểm tra ống chân không.)
- To control thermionic current: điều khiển dòng điện phát xạ nhiệt.
- The grid in a triode controls the thermionic current. (Lưới trong một triode điều khiển dòng điện phát xạ nhiệt.)